Kристін → Krisitine... Kè lǐ sī tīng là phiên âm tiếng Trung của tên 'Christine/Christian'. Theo quy tắc, dùng hanviet verbatim. Khắc Lý Tư Đinh
中信仰基督教的人xìnyǎng jīdū jiào de rén
Anh ấy là một tín đồ Cơ đốc giáo.
Kристін → Krisitine... Kè lǐ sī tīng là phiên âm tiếng Trung của tên 'Christine/Christian'. Theo quy tắc, dùng hanviet verbatim. Khắc Lý Tư Đinh
中信仰基督教的人xìnyǎng jīdū jiào de rén
Anh ấy là một tín đồ Cơ đốc giáo.
Kристін → Krisitine... Kè lǐ sī tīng là phiên âm tiếng Trung của tên 'Christine/Christian'. Theo quy tắc, dùng hanviet verbatim. Khắc Lý Tư Đinh
Kристін → Krisitine... Kè lǐ sī tīng là phiên âm tiếng Trung của tên 'Christine/Christian'. Theo quy tắc, dùng hanviet verbatim. Khắc Lý Tư Đinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.