- 土thổ(đất)
- 尚thượng(tôn quý, cao thượng)
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
đường đường chính chính; hiên ngang chính trực [thành ngữ]
Anh ấy sống một cách đường đường chính chính.
đường đường chính chính; ngay thẳng, quang minh chính đại [thành ngữ]
Anh ấy sống đường đường chính chính.
đường đường chính chính; chính đại quang minh [thành ngữ]
đường đường chính chính; hiên ngang chính trực [thành ngữ]
Anh ấy sống một cách đường đường chính chính.
đường đường chính chính; ngay thẳng, quang minh chính đại [thành ngữ]
Anh ấy sống đường đường chính chính.
đường đường chính chính; chính đại quang minh [thành ngữ]
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đường đường chính chính; hiên ngang chính trực [thành ngữ]
đường đường chính chính; hiên ngang chính trực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là người đường đường chính chính.
không tầm thường; khác tục; thanh cao
Anh ấy là người đường đường chính chính.
không tầm thường; khác tục; thanh cao