- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
nhét đầy; nhồi đầy
Anh ấy nhét đầy quần áo vào vali.
nhét đầy; nhồi đầy
nhét đầy; nhồi chật
Cái hộp này đầy sách.
nhét đầy; nhồi đầy
Anh ấy nhét đầy quần áo vào vali.
nhét đầy; nhồi đầy
nhét đầy; nhồi chật
Cái hộp này đầy sách.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
nhét đầy; nhồi đầy
nhét đầy; nhồi đầy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhồi đầy; nhét chặt; chật ních
nhồi đầy; nhét chặt; chật ních