- 大đại(lớn, người lớn)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
cướp đi; giành lấy
中用力取走别人的东西yònglì qǔ zǒu biérén de dōngxi
Anh ấy đã giật lấy cuốn sách của tôi.
cướp đi; giành lấy
中用力取走别人的东西yònglì qǔ zǒu biérén de dōngxi
Anh ấy đã giật lấy cuốn sách của tôi.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
cướp đi; giành lấy
cướp đi; giành lấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.