- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
cưỡng ép; ép buộc; đòi hỏi quá mức
Bạn đừng ép buộc anh ấy làm những việc anh ấy không muốn làm.
cưỡng ép; ép buộc; đòi hỏi quá mức
Bạn đừng ép buộc anh ấy làm những việc anh ấy không muốn làm.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
cưỡng ép; ép buộc; đòi hỏi quá mức
cưỡng ép; ép buộc; đòi hỏi quá mức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.