trung thành; trung thực; trung thực (đối với)
中真实不变;按照原来的样子zhēnshí búbiàn;ànzhào yuánlái de yàngzi
Anh ấy là một người bạn trung thành.
trung thành; trung thực; trung thực (đối với)
中真实不变;按照原来的样子zhēnshí búbiàn;ànzhào yuánlái de yàngzi
Anh ấy là một người bạn trung thành.
trung thành; trung thực; trung thực (đối với)
trung thành; trung thực; trung thực (đối với)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.