- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
cấp bách không thể chờ đợi; nóng lòng; bức xúc không thể nán lại [thành ngữ]
Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả.
cấp bách không thể chờ đợi; nóng lòng; bức xúc không thể nán lại [thành ngữ]
Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
cấp bách không thể chờ đợi; nóng lòng; bức xúc không thể nán lại [thành ngữ]
cấp bách không thể chờ đợi; nóng lòng; bức xúc không thể nán lại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.