- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
tổng bộ; trụ sở chính; tổng hành dinh
中一个组织或机构的主要办公地点yī gè zǔzhī huò jīgòu de zhǔyào bàngōng dìdiǎn
Trụ sở chính của công ty ở Bắc Kinh.
tổng bộ; trụ sở chính; tổng hành dinh
中一个组织或机构的主要办公地点yī gè zǔzhī huò jīgòu de zhǔyào bàngōng dìdiǎn
Trụ sở chính của công ty ở Bắc Kinh.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
tổng bộ; trụ sở chính; tổng hành dinh
tổng bộ; trụ sở chính; tổng hành dinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.