ý chí; nghị lực; quyết tâm
中人心里想要做某事的力量;决心去做某件事的想法rén xīn lǐ xiǎng yào zuò mǒu shì de lìliàng;juéxīn qù zuò mǒu jiàn shì de xiǎngfǎ
Anh ấy có ý chí rất mạnh mẽ.
ý chí; nghị lực; quyết tâm
中人心里想要做某事的力量;决心去做某件事的想法rén xīn lǐ xiǎng yào zuò mǒu shì de lìliàng;juéxīn qù zuò mǒu jiàn shì de xiǎngfǎ
Anh ấy có ý chí rất mạnh mẽ.
ý chí; nghị lực; quyết tâm
ý chí; nghị lực; quyết tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.