- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 赖lại(dựa dẫm, ỷ lại)
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
lười (làm gì đó); không muốn; chẳng buồn
中不想做某事;没有兴趣búxiǎng zuò mǒu shì; méiyǒu xìngqù
Tôi lười nấu cơm.
lười (làm gì đó); không muốn; chẳng buồn
中不想做某事;没有兴趣búxiǎng zuò mǒu shì; méiyǒu xìngqù
Tôi lười nấu cơm.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
lười (làm gì đó); không muốn; chẳng buồn
lười (làm gì đó); không muốn; chẳng buồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.