- 扌thủ(tay)
- 口khẩu(miệng, cái khóa)
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
giam giữ; bắt giữ; tạm giữ
Cảnh sát đã bắt giữ anh ta.
giữ lại; tạm giữ; tịch thu (tài sản, giấy tờ, tiền...)
Cảnh sát đã giữ hộ chiếu của anh ấy.
giam giữ; bắt giữ; tạm giữ
Cảnh sát đã bắt giữ anh ta.
giữ lại; tạm giữ; tịch thu (tài sản, giấy tờ, tiền...)
Cảnh sát đã giữ hộ chiếu của anh ấy.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
giam giữ; bắt giữ; tạm giữ
giam giữ; bắt giữ; tạm giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.