- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
中政府发给人做某种工作或经营业务的证件zhèngfǔ fāgěi rén zuò mǒuzhǒng gōngzuò huò jīngyíng yèwù de zhèngjiàn
Anh ấy có bằng lái xe.
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
中政府发给人做某种工作或经营业务的证件zhèngfǔ fāgěi rén zuò mǒuzhǒng gōngzuò huò jīngyíng yèwù de zhèngjiàn
Anh ấy có bằng lái xe.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.