- 扌thủ(tay)
- 甲giáp(giáp (thứ nhất, vỏ cứng))
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
đánh cược; cá cược
Anh ấy thích cá cược các trận đấu bóng đá.
đặt cược; cá cược
Anh ấy thích cá cược đua ngựa.
đánh cược; cá cược
Anh ấy thích cá cược các trận đấu bóng đá.
đặt cược; cá cược
Anh ấy thích cá cược đua ngựa.
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
đánh cược; cá cược
đánh cược; cá cược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.