- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
quay phim; quay cảnh
Anh ấy đang quay phim.
quay phim; quay cảnh
Anh ấy đang quay phim.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
quay phim; quay cảnh
quay phim; quay cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.