- 大đại(lớn, người lớn)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
cướp bóc; cướp đoạt
Họ đã cướp tiền của tôi.
cạo; cào; thổi (gió); vơ vét; cướp bóc
Họ đã cướp bóc ngôi làng.
cướp bóc; cướp đoạt
Họ đã cướp tiền của tôi.
cạo; cào; thổi (gió); vơ vét; cướp bóc
Họ đã cướp bóc ngôi làng.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
cướp bóc; cướp đoạt
cướp bóc; cướp đoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.