- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
(khẩu) đáp lời; tiếp lời; chen vào nói
Anh ấy thích tiếp lời.
(khẩu) đáp lời; tiếp lời; chen vào nói
Anh ấy thích tiếp lời.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
(khẩu) đáp lời; tiếp lời; chen vào nói
(khẩu) đáp lời; tiếp lời; chen vào nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.