- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
mở rộng; phổ biến; quảng bá
Chúng ta nên quảng bá sản phẩm mới này.
phổ biến; triển khai; đẩy mạnh
phổ biến; quảng bá; mở rộng
quảng bá; phổ biến; thúc đẩy
mở rộng; phổ biến; quảng bá
Chúng ta nên quảng bá sản phẩm mới này.
phổ biến; triển khai; đẩy mạnh
phổ biến; quảng bá; mở rộng
quảng bá; phổ biến; thúc đẩy
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
mở rộng; phổ biến; quảng bá
mở rộng; phổ biến; quảng bá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Việc quảng bá sản phẩm này rất thành công.
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
Chúng ta nên quảng bá sản phẩm này.
Việc quảng bá sản phẩm này rất thành công.
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
Chúng ta nên quảng bá sản phẩm này.