- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
tiếp thị; chào bán; bán hàng
中把商品卖给顾客;宣传和销售产品bǎ shāngyè mài gěi gùkè;xuānchuán hé xiāoshòu chǎnpǐn
Anh ấy đang tiếp thị sản phẩm mới.
bán; rao bán
中用力说服他人购买商品或接受意见yònglì shuōfúk tārén gòumǎi shāngyǐn huò jiēshòu yìjiàn
Anh ấy rất giỏi bán sản phẩm.
tiếp thị; chào bán; bán hàng
中把商品卖给顾客;宣传和销售产品bǎ shāngyè mài gěi gùkè;xuānchuán hé xiāoshòu chǎnpǐn
Anh ấy đang tiếp thị sản phẩm mới.
bán; rao bán
中用力说服他人购买商品或接受意见yònglì shuōfúk tārén gòumǎi shāngyǐn huò jiēshòu yìjiàn
Anh ấy rất giỏi bán sản phẩm.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
tiếp thị; chào bán; bán hàng
tiếp thị; chào bán; bán hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.