- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
ví tay; túi xách tay
Cái túi xách này rất đẹp.
túi xách; cặp tay
Cái túi này rất đẹp.
túi; bọc; vòng quanh; gánh chịu
ví tay; túi xách tay
Cái túi xách này rất đẹp.
túi xách; cặp tay
Cái túi này rất đẹp.
túi; bọc; vòng quanh; gánh chịu
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
ví tay; túi xách tay
ví tay; túi xách tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.