- 扌thủ(bàn tay)
- 高cao(cao, nổi bật)
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
làm tốt; thực hiện tốt
Anh ấy đã làm tốt công việc.
Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.
làm tốt; hoàn thành tốt
làm tốt; thực hiện tốt
Anh ấy đã làm tốt công việc.
Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.
làm tốt; hoàn thành tốt
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
làm tốt; thực hiện tốt
làm tốt; thực hiện tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.