- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
bắt chuyện; mở lời trò chuyện
Anh ấy chủ động bắt chuyện.
mở miệng nói; dùng lời nói (thay vì hành động)
Anh ấy chủ động bắt chuyện với tôi.
nhắn tin; nhờ người chuyển thư
Anh ấy không đáp lời.
bắt chuyện; mở lời trò chuyện
Anh ấy chủ động bắt chuyện.
mở miệng nói; dùng lời nói (thay vì hành động)
Anh ấy chủ động bắt chuyện với tôi.
nhắn tin; nhờ người chuyển thư
Anh ấy không đáp lời.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
bắt chuyện; mở lời trò chuyện
bắt chuyện; mở lời trò chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.