- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 董đổng(giám sát, cai quản)
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
hiểu; biết; thông hiểu
中理解、明白某事的意思lǐjiě、míngbai mǒushì de yìsi
Tôi hiểu ý của bạn.
hiểu; biết; thông hiểu
中理解、明白某事的意思lǐjiě、míngbai mǒushì de yìsi
Tôi hiểu ý của bạn.
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
hiểu; biết; thông hiểu
hiểu; biết; thông hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.