- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
muốn lấy trước hãy cho đi [thành ngữ]
Muốn lấy thì phải cho trước, cho trước rồi mới lấy sau.
muốn lấy trước hãy cho đi [thành ngữ]
Muốn lấy thì phải cho trước, cho trước rồi mới lấy sau.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
muốn lấy trước hãy cho đi [thành ngữ]
muốn lấy trước hãy cho đi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.