- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
chấp nhận; tiếp nhận; kết nạp
中同意接受某人成为成员或加入某个组织tóngyì jiēshòu mǒurén chéngwéi chéngyuán huò jiāarù mǒugeè zǔzhī
Chúng tôi tiếp nhận thành viên mới.
chấp nhận; tiếp nhận; kết nạp
中同意接受某人成为成员或加入某个组织tóngyì jiēshòu mǒurén chéngwéi chéngyuán huò jiāarù mǒugeè zǔzhī
Chúng tôi tiếp nhận thành viên mới.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
chấp nhận; tiếp nhận; kết nạp
chấp nhận; tiếp nhận; kết nạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.