- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
coi trọng; tôn trọng; đánh giá cao
Anh ấy rất tôn trọng bạn.
Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.
tôn sùng; đề cao; ngưỡng mộ
Anh ấy rất coi trọng bạn.
coi trọng; tôn trọng; đánh giá cao
Anh ấy rất tôn trọng bạn.
Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.
tôn sùng; đề cao; ngưỡng mộ
Anh ấy rất coi trọng bạn.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
coi trọng; tôn trọng; đánh giá cao
coi trọng; tôn trọng; đánh giá cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.