- 夕tịch(buổi tối, đêm tối)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
kỳ lạ khó hiểu; vô lý; không thể giải thích được [thành ngữ]
中很奇怪,难以理解或解释的hěn qíguài, nányǐ lǐjiě huò jiěshì de
Chuyện này thật khó hiểu.
kỳ lạ khó hiểu; vô lý; không thể giải thích được [thành ngữ]
中很奇怪,难以理解或解释的hěn qíguài, nányǐ lǐjiě huò jiěshì de
Chuyện này thật khó hiểu.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
kỳ lạ khó hiểu; vô lý; không thể giải thích được [thành ngữ]
kỳ lạ khó hiểu; vô lý; không thể giải thích được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.