- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó hiểu; khó lý giải
Vấn đề này quá khó hiểu.
khó hiểu; khó lý giải
Vấn đề này khó hiểu.
khó hiểu; khó lý giải
Vấn đề này quá khó hiểu.
khó hiểu; khó lý giải
Vấn đề này khó hiểu.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
khó hiểu; khó lý giải
khó hiểu; khó lý giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.