- 艹thảo(cỏ, cây)
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
rơi xuống; rớt xuống
中从高处掉下来;下降cóng gāo chù diào xià lái; xià jiàng
Nước mưa rơi xuống rồi.
rơi xuống; rớt xuống; đáp xuống (đạn đạo)
中从高处掉下来;坠落到地面cóng gāo chù diào xiàlai; zhuì luò dào dì miàn
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
rơi xuống; rớt xuống
中从高处掉下来;下降cóng gāo chù diào xià lái; xià jiàng
Nước mưa rơi xuống rồi.
rơi xuống; rớt xuống; đáp xuống (đạn đạo)
中从高处掉下来;坠落到地面cóng gāo chù diào xiàlai; zhuì luò dào dì miàn
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
rơi xuống; rớt xuống
rơi xuống; rớt xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
héo; tàn úa; (bóng) suy sụp
中从高处向下掉落;遗漏未做cóng gāo chù xiàng xià diào luò;yíluò wèi zuò
Anh ấy làm rơi cuốn sách.
héo; tàn úa; (bóng) suy sụp
中从高处向下掉落;遗漏未做cóng gāo chù xiàng xià diào luò;yíluò wèi zuò
Anh ấy làm rơi cuốn sách.