- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
đề phòng; cảnh giác
Bạn phải đề phòng người lạ.
đề phòng; coi chừng; cẩn thận
Cẩn thận kẻo trượt ngã!
đề phòng; cảnh giác; cẩn thận
Bạn phải đề phòng kẻ trộm.
đề phòng; cảnh giác
Bạn phải đề phòng người lạ.
đề phòng; coi chừng; cẩn thận
Cẩn thận kẻo trượt ngã!
đề phòng; cảnh giác; cẩn thận
Bạn phải đề phòng kẻ trộm.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
đề phòng; cảnh giác
đề phòng; cảnh giác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
cảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)