- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
tạ ơn trời đất; may quá [thành ngữ]
中表示很幸运、很高兴的样子biǎoshì hěn xìngyùn、hěn gāoxìng de yàngzi
Tạ ơn trời đất, cuối cùng bạn cũng đến rồi!
tạ ơn trời đất; may quá [thành ngữ]
中表示很幸运、很高兴的样子biǎoshì hěn xìngyùn、hěn gāoxìng de yàngzi
Tạ ơn trời đất, cuối cùng bạn cũng đến rồi!
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tạ ơn trời đất; may quá [thành ngữ]
tạ ơn trời đất; may quá [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.