- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
khác; cái khác; những thứ khác
中不同的;其他的búkùng de; qītā de
Bạn còn cái nào khác không?
Ngoài cái này ra, tôi không cần gì khác.
khác; những thứ khác; những người khác
中不同的;其他的bù tóng de;qī tā de
Bạn còn lựa chọn nào khác không?
khác; cái khác; những thứ khác
中不同的;其他的búkùng de; qītā de
Bạn còn cái nào khác không?
Ngoài cái này ra, tôi không cần gì khác.
khác; những thứ khác; những người khác
中不同的;其他的bù tóng de;qī tā de
Bạn còn lựa chọn nào khác không?
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
khác; cái khác; những thứ khác
khác; cái khác; những thứ khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi không muốn ăn món này, đổi món khác đi.
Tôi không muốn ăn món này, đổi món khác đi.