- 又hựu(bàn tay phải)
- 丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
cái nĩa; cái dĩa; chạc (hình chữ X); dấu nhân (×)
中用来叉取食物或草料的工具yònglái chāqǔ shíwù huò cǎoliào de gōngjù
Anh ấy dùng dĩa ăn mì.
cái nĩa; cái xiên
中有两个或多个尖端的进食工具yǒu liǎng ge huò duō ge jiānduān de jìnshí gōngjù
Làm ơn cho tôi một cái nĩa.
giao nhau; chéo nhau; giao cắt
中两条线或两个物体在一点相交liǎng tiáo xiàn huò liǎng gè wùtǐ zài yī diǎn xiāngjiāo
Xin hãy dang chân ra.
bị mắc kẹt; bị kẹt
中陷入困境或卡住;不能动弹xiàn rù kùnjìng huò kǎ zhù; bù néng dòngtan
Xương cá mắc trong cổ họng.
dạng ra; xòe ra (như chân)
中两条腿分开liǎng tiáo tuǐ fēnkāi
Anh ấy dang chân ra ngồi xuống.
lệch; chệch khỏi; đi lệch
中分开;偏离原来的方向fēnkāi; piānlí yuánlái de fāngxiàng
Con đường này rẽ nhánh ở đây.
nhánh; chỗ rẽ; ngã (đường)
中分成两个部分;分开fēnchéng liǎngge bùfen; fēnkāi
Con đường này rẽ nhánh rồi.
xoạc chân (dùng trong từ "xoạc chân")
中两条腿分开成一直线的动作liǎng tiáo tuǐ fēnkāi chéng yī zhíxiàn de dòngzuò
Cái dĩa này rất sạch.
cái nĩa; cái dĩa; chạc (hình chữ X); dấu nhân (×)
中用来叉取食物或草料的工具yònglái chāqǔ shíwù huò cǎoliào de gōngjù
Anh ấy dùng dĩa ăn mì.
cái nĩa; cái xiên
中有两个或多个尖端的进食工具yǒu liǎng ge huò duō ge jiānduān de jìnshí gōngjù
Làm ơn cho tôi một cái nĩa.
giao nhau; chéo nhau; giao cắt
中两条线或两个物体在一点相交liǎng tiáo xiàn huò liǎng gè wùtǐ zài yī diǎn xiāngjiāo
Xin hãy dang chân ra.
bị mắc kẹt; bị kẹt
中陷入困境或卡住;不能动弹xiàn rù kùnjìng huò kǎ zhù; bù néng dòngtan
Xương cá mắc trong cổ họng.
dạng ra; xòe ra (như chân)
中两条腿分开liǎng tiáo tuǐ fēnkāi
Anh ấy dang chân ra ngồi xuống.
lệch; chệch khỏi; đi lệch
中分开;偏离原来的方向fēnkāi; piānlí yuánlái de fāngxiàng
Con đường này rẽ nhánh ở đây.
nhánh; chỗ rẽ; ngã (đường)
中分成两个部分;分开fēnchéng liǎngge bùfen; fēnkāi
Con đường này rẽ nhánh rồi.
xoạc chân (dùng trong từ "xoạc chân")
中两条腿分开成一直线的动作liǎng tiáo tuǐ fēnkāi chéng yī zhíxiàn de dòngzuò
Cái dĩa này rất sạch.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
cái nĩa; cái dĩa; chạc (hình chữ X); dấu nhân (×)
giao nhau; chéo nhau; giao cắt
dạng ra; xòe ra (như chân)
nhánh; chỗ rẽ; ngã (đường)
cái nĩa; cái chạc (hình chữ Y); dấu nhân (×); xiên, chĩa (bằng nĩa hoặc chạc)
中形状像字母Y的工具,用来拿取或挑起食物xíngzhuàng xiàng zìmǔ Y de gōngjù, yònglái náqǔ huò tiāoqǐ shíwù
Cái dĩa này rất sạch.
dấu nhân; chữ X; cái nĩa; chạc ba
中用来标记或表示的十字形符号yònglái biāojì huò biǎoshì de shízìxíng fúhào
Chữ này là chữ 'xoa'.
xiên; nĩa; dĩa; chĩa
中用叉形工具拿起或夹住东西yòng chāxíng gōngjù náqǐ huò jiāzhù dōngxi
Xin hãy dùng nĩa xiên thịt.
ngã ba; nhánh; (dùng) nĩa; dấu nhân (×)
中一种有多个分叉的工具,用来拿取或翻动东西yī zhǒng yǒu duō gè fēnchà de gōngjù, yòng lái náquǔ huò fānndòng dōngxi
Cái dĩa này rất sắc.
giao nhau; chéo nhau; chĩa ba; dấu nhân (×)
中两条线或路相交在一起liǎng tiáo xiàn huò lù xiāngjiāo zài yīqǐ
Con đường này rẽ ra ở đây.
cái nĩa; cái chạc (hình chữ Y); dấu nhân (×); xiên, chĩa (bằng nĩa hoặc chạc)
中形状像字母Y的工具,用来拿取或挑起食物xíngzhuàng xiàng zìmǔ Y de gōngjù, yònglái náqǔ huò tiāoqǐ shíwù
Cái dĩa này rất sạch.
dấu nhân; chữ X; cái nĩa; chạc ba
中用来标记或表示的十字形符号yònglái biāojì huò biǎoshì de shízìxíng fúhào
Chữ này là chữ 'xoa'.
xiên; nĩa; dĩa; chĩa
中用叉形工具拿起或夹住东西yòng chāxíng gōngjù náqǐ huò jiāzhù dōngxi
Xin hãy dùng nĩa xiên thịt.
ngã ba; nhánh; (dùng) nĩa; dấu nhân (×)
中一种有多个分叉的工具,用来拿取或翻动东西yī zhǒng yǒu duō gè fēnchà de gōngjù, yòng lái náquǔ huò fānndòng dōngxi
Cái dĩa này rất sắc.
giao nhau; chéo nhau; chĩa ba; dấu nhân (×)
中两条线或路相交在一起liǎng tiáo xiàn huò lù xiāngjiāo zài yīqǐ
Con đường này rẽ ra ở đây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.