- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ngạc nhiên; giật mình; kinh ngạc
中突然感到意外和害怕túrán gǎndào yìwài hé hàipà
Tôi ngạc nhiên nhìn anh ấy.
kinh ngạc; bị sốc; sửng sốt
中感到突然惊讶或害怕gǎndào túrán jīngyà huò hàipà
Tôi rất sốc khi nghe tin này.
ngạc nhiên; giật mình; kinh ngạc
中突然感到意外和害怕túrán gǎndào yìwài hé hàipà
Tôi ngạc nhiên nhìn anh ấy.
kinh ngạc; bị sốc; sửng sốt
中感到突然惊讶或害怕gǎndào túrán jīngyà huò hàipà
Tôi rất sốc khi nghe tin này.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
ngạc nhiên; giật mình; kinh ngạc
ngạc nhiên; giật mình; kinh ngạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngạc nhiên; kinh ngạc
中感到很惊讶;被吓到gǎndào hěn jīngyà; bèi xiàdào
ngạc nhiên; kinh ngạc
中感到很惊讶;被吓到gǎndào hěn jīngyà; bèi xiàdào