cam kết; lời hứa; cam đoan
中保证一定做某事的言语或态度bǎozhèng yīdìng zuò mǒushì de yányǔ huò tàidù
Tôi sẽ không quên lời hứa của mình.
hứa hẹn; cam kết
中表示愿意做某事或保证实现某事biǎoshì yuànyì zuò mǒu shì huò bǎozhèng shíxiàn mǒu shì
Tôi hứa sẽ giúp bạn.
cam kết; lời hứa; cam đoan
中保证一定做某事的言语或态度bǎozhèng yīdìng zuò mǒushì de yányǔ huò tàidù
Tôi sẽ không quên lời hứa của mình.
hứa hẹn; cam kết
中表示愿意做某事或保证实现某事biǎoshì yuànyì zuò mǒu shì huò bǎozhèng shíxiàn mǒu shì
Tôi hứa sẽ giúp bạn.
cam kết; lời hứa; cam đoan
cam kết; lời hứa; cam đoan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cam kết; hứa hẹn; cam đoan
中同意或答应去做某件事tóngyì huò huìying qù zuò mǒu jiàn shì
Anh ấy hứa sẽ giúp tôi.
cam kết; hứa hẹn; cam đoan
中同意或答应去做某件事tóngyì huò huìying qù zuò mǒu jiàn shì
Anh ấy hứa sẽ giúp tôi.