- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
trì hoãn; hoãn lại
中把某事的时间往后挪;延迟bǎ mǒushì de shíjiān wǎnghòu nuó; yánchí
Cuộc họp đã bị hoãn.
trì hoãn; kéo dài; làm chậm lại
中把某事的时间往后移动;延缓进行bǎ mǒushì de shíjiān wǎng hòu yídòng;yánhuǎn jìnxíng
trì hoãn; hoãn lại
trì hoãn; hoãn lại
中把某事的时间往后挪;延迟bǎ mǒushì de shíjiān wǎnghòu nuó; yánchí
Cuộc họp đã bị hoãn.
trì hoãn; kéo dài; làm chậm lại
中把某事的时间往后移动;延缓进行bǎ mǒushì de shíjiān wǎng hòu yídòng;yánhuǎn jìnxíng
trì hoãn; hoãn lại
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
trì hoãn; hoãn lại
trì hoãn; hoãn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.