- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
đặt câu hỏi; hỏi; thẩm vấn
中向别人提出问题xiàng biérén tíchū wèntí
Cô giáo đã đặt một câu hỏi.
đặt câu hỏi; hỏi; thẩm vấn
中向别人提出问题xiàng biérén tíchū wèntí
Cô giáo đã đặt một câu hỏi.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
đặt câu hỏi; hỏi; thẩm vấn
đặt câu hỏi; hỏi; thẩm vấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.