bạch · trắng

bái (bai2)

Bộ thủ số 106 · 5 nét (106 部首 · 5 106 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽩ (bạch) — nghĩa: trắng, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ hình tượng một hạt lúa hoặc hạt bạc sáng trong giáp cốt văn và triện thư cổ. Theo thời gian, hình tượng đã trở thành một ô vuông với một nước mũi ở giữa, biểu thị sự trong sáng và trắng muốt của một hạt lúa thuần khiết.

Mẹo nhớ: Hình một ô vuông trắng với một nét giữa dễ nhớ như một hạt lúa sáng và trắng.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

3 chữ
  • báibạch

    trắng; sáng trắng

    HSK 1

    5 nét

  • bǎibách

    một trăm; trăm

    HSK 1

    6 nét

  • qié

    dùng trong địa danh

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.