⽽
nhi · mà, và
ér (er2)
Bộ thủ số 126 · 6 nét (第 126 部首 · 6 画 dì 126 bùshǒu · 6 huà)
Bộ thủ ⽽ (nhi) — nghĩa: mà, và, 6 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, miêu tả một cái cằm hoặc hàm dưới của con người. Hình dạng của nó phản ánh đặc điểm giải phẫu này, sau đó mở rộng ý nghĩa để chỉ sự nối liền hoặc liên kết.
Mẹo nhớ: Cái cằm nhô ra dưới cùng của khuôn mặt giúp bạn nhớ bộ thủ này biểu thị sự nối kết hay liên hệ.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
4 chữchơi; đùa giỡn; vung (vũ khí)
HSK 79 nét
chịu đựng; chịu; bền
HSK 79 nét
mềm; yếu
9 nét
râu (ria mép)
9 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.