⼌
quynh · khung xuống
jiōng (jiong1)
Bộ thủ số 13 · 2 nét (第 13 部首 · 2 画 dì 13 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼌ (quynh) — nghĩa: khung xuống, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình, biểu diễn một hình khối vuông hoặc hộp được vẽ dưới dạng hai nét nằm ngang và dọc. Nó là một thành phần cơ bản trong cấu trúc của các chữ có ý nghĩa liên quan đến không gian hoặc ranh giới.
Mẹo nhớ: Nhớ hai nét tạo thành một khung vuông mở phía dưới, như một cái hộp không đậy nắp.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
9 chữkhông có; không (tiếng Quảng Đông)
4 nét
sườn núi; đồi
4 nét
mũ; nón (dạng cổ)
4 nét
đồng yên (Nhật)
4 nét
quyển sách; tập; cuốn
HSK 55 nét
dạng khác của 冉[rǎn]
5 nét
đồng hoang ngoài thành (dạng cũ)
5 nét
quay lại; trở về; vòng
5 nét
lại; một lần nữa; tái-
HSK 16 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.