quynh · khung xuống

jiōng (jiong1)

Bộ thủ số 13 · 2 nét (13 部首 · 2 13 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼌ (quynh) — nghĩa: khung xuống, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình, biểu diễn một hình khối vuông hoặc hộp được vẽ dưới dạng hai nét nằm ngang và dọc. Nó là một thành phần cơ bản trong cấu trúc của các chữ có ý nghĩa liên quan đến không gian hoặc ranh giới.

Mẹo nhớ: Nhớ hai nét tạo thành một khung vuông mở phía dưới, như một cái hộp không đậy nắp.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

5 chữ
  • jiǒngquýnh

    cây ké hoa vàng (Abutilon avicennae)

    7 nét

  • màomạo

    tỏa ra; bốc ra; phát ra

    HSK 5

    9 nét

  • zhòutrụ

    mũ giáp; mũ trụ

    9 nét

  • gòucấu

    phòng trong của cung điện; khu vực nội cung

    10 nét

  • hu

    mũ thời nhà Ân

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.