dương ·

yáng (yang2)

Bộ thủ số 123 · 6 nét (123 部首 · 6 123 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⽺ (dương) — nghĩa: dê, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này là chữ tượng hình biểu thị con dê với hai sừng cong và cơ thể, xuất phát từ giáp cốt văn và phát triển qua triện thư. Nó là một trong những chữ tượng hình cổ xưa nhất của tiếng Hán, thể hiện hình dáng đặc trưng của động vật này.

Mẹo nhớ: Hình dáng con dê với hai sừng cong ở trên và chân dưới tạo nên hình dáng của bộ thủ dê.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • qiāngkhương

    người Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)

    7 nét

  • mị

    tiếng kêu be be (của cừu)

    8 nét

  • měimỹ

    đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp

    HSK 3

    9 nét

  • thát

    dê con; chiên nhỏ

    9 nét

  • yǒudữu

    dẫn dắt; hướng dẫn

    9 nét

  • xiūtu

    ngượng; xấu hổ; e thẹn

    10 nét

  • gāocao

    con cừu non; chiên con

    10 nét

  • cổ

    dê cái đen

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.