⾐
y · áo quần
yī (yi1)
Bộ thủ số 145 · 6 nét (第 145 部首 · 6 画 dì 145 bùshǒu · 6 huà)
Bộ thủ ⾐ (y) — nghĩa: áo quần, 6 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, mô phỏng hình dáng của một chiếc áo quần. Nét vẽ thể hiện cơ thể và hai tay ôm lấy cơ thể như đang mặc áo.
Mẹo nhớ: Hình dáng của bộ thủ giống như một chiếc áo hoặc váy được vẽ từ trên xuống, có tay áo ôm sát người.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
2 chữdạng bộ thủ bên trái của bộ Kangxi 145, 衣
5 nét
trang phục; cách ăn mặc
6 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.