hựu · lại nữa

yòu (you4)

Bộ thủ số 29 · 2 nét (29 部首 · 2 29 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼜ (hựu) — nghĩa: lại nữa, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ tượng hình một bàn tay với ngón tay duỗi ra, từ giáp cốt văn cổ đại. Nó biểu thị sự lặp lại hoặc sự tiếp tục do bàn tay thực hiện một hành động nhiều lần.

Mẹo nhớ: Hai nét nhô lên giống như hai ngón tay của bàn tay duỗi ra, gợi nhớ ý tưởng làm lại hoặc tiếp tục.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

3 chữ
  • yòuhựu

    lại; lại nữa

    HSK 2

    2 nét

  • cập

    và; hơn nữa; vả lại

    HSK 7

    3 nét

  • chāxoa

    cái nĩa; cái xiên

    HSK 5

    3 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.