chu · thuyền

zhōu (zhou1)

Bộ thủ số 137 · 6 nét (137 部首 · 6 137 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⾈ (chu) — nghĩa: thuyền, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "thuyền" xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, miêu tả hình dáng của một chiếc thuyền có khoang chứa và hai đầu nhọn. Dần dần, chữ này được đơn giản hóa, hình thành nên hình dạng hiện tại với một nét ngang dài (thân thuyền) và các nét thẳng đứng ở hai bên.

Mẹo nhớ: Hình dạng của bộ thủ "thuyền" giống như một con thuyền từ trên nhìn xuống, với thân chiều dài và hai bên hẹp.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

11 chữ
  • dāođao

    thuyền nhỏ; thuyền dao

    8 nét

  • gānghang

    thuyền; thuyền nhỏ

    9 nét

  • shānsan

    thuyền tam bản; thuyền nhỏ

    9 nét

  • nghĩ

    cập bến; neo thuyền vào bờ

    9 nét

  • bānban

    loại; dạng; kiểu

    10 nét

  • cāngthương

    khoang (tàu, máy bay); cabin

    HSK 7

    10 nét

  • jiànhạm

    tàu chiến; chiến hạm

    10 nét

  • bǎnbản

    thuyền tam bản; thuyền nhỏ

    10 nét

  • hánghàng

    thuyền; thuyền nhỏ

    10 nét

  • fǎngphảng

    thuyền đôi; thuyền lớn

    10 nét

  • tỳ

    đáy hầm tàu; mạn đáy tàu

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.