- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.