- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
công mãi không hạ được; tấn công lâu dài mà không thành công [thành ngữ]
Họ tấn công mãi không được, đành phải rút lui.
công mãi không hạ được; tấn công lâu dài mà không thành công [thành ngữ]
Họ tấn công mãi không được, đành phải rút lui.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
công mãi không hạ được; tấn công lâu dài mà không thành công [thành ngữ]
công mãi không hạ được; tấn công lâu dài mà không thành công [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.