nghĩa vụ; bổn phận
中必须做的责任和事情bìxū zuò de zérèn hé shìqing
Đây là nghĩa vụ của tôi.
nghĩa vụ; bổn phận; (công việc) tình nguyện
中应该做的事情,不需要得到报酬yīnggāi zuò de shìqing, búyòosù dédào bàochou
nghĩa vụ; bổn phận
中必须做的责任和事情bìxū zuò de zérèn hé shìqing
Đây là nghĩa vụ của tôi.
nghĩa vụ; bổn phận; (công việc) tình nguyện
中应该做的事情,不需要得到报酬yīnggāi zuò de shìqing, búyòosù dédào bàochou
nghĩa vụ; bổn phận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.