- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
nghĩa khí ngất trời; cao nghĩa ngất tầng mây [thành ngữ]
Anh ấy là một người nghĩa bạc vân thiên.
nghĩa khí ngất trời; cao nghĩa ngất tầng mây [thành ngữ]
Anh ấy là một người nghĩa bạc vân thiên.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
nghĩa khí ngất trời; cao nghĩa ngất tầng mây [thành ngữ]
nghĩa khí ngất trời; cao nghĩa ngất tầng mây [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.