- 小tiểu(nhỏ)
- 丿phiệt(nét phẩy (tượng hình dây đàn))
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
vui lòng; sẵn lòng
中愿意去做某事yuànyì qù zuò mǒushì
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn.
vui lòng; sẵn sàng (làm gì)
中愿意做某事,很高兴地同意。yuànyì zuò mǒushì、hěn gāoxìng de tóngyì。
vui lòng; sẵn lòng
vui lòng; sẵn lòng
中愿意去做某事yuànyì qù zuò mǒushì
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn.
vui lòng; sẵn sàng (làm gì)
中愿意做某事,很高兴地同意。yuànyì zuò mǒushì、hěn gāoxìng de tóngyì。
vui lòng; sẵn lòng
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
vui lòng; sẵn lòng
vui lòng; sẵn lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vui lòng; sẵn sàng; hài lòng
中愿意做某事;高兴地同意yuànyì zuò mǒushì;gāoxìng de tóngyì
Anh ấy rất sẵn lòng giúp đỡ người khác.
hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)
中满足或高兴地愿意做某事mǎnzú huò gāoxìng de yuànyì zuò mǒu shì
Tôi sẵn lòng giúp đỡ bạn.
vui lòng; sẵn sàng; hài lòng
中愿意做某事;高兴地同意yuànyì zuò mǒushì;gāoxìng de tóngyì
Anh ấy rất sẵn lòng giúp đỡ người khác.
hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)
中满足或高兴地愿意做某事mǎnzú huò gāoxìng de yuànyì zuò mǒu shì
Tôi sẵn lòng giúp đỡ bạn.