Kẻ ngoan ngoãn biết thuận theo muôn hướng, không quay lưng chống lại.
ngoan; ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em)
中听话、懂事、不调皮的tīnghuà、dǒngshì、bù tiáopí de
Đứa trẻ này rất ngoan.
ngoan; ngoan ngoãn; (của trẻ em) giỏi
中听话;不调皮tīnghuà; búdiàopiqi
ngoan; dễ bảo; hiền
khôn ngoan; lanh lợi
中聪明懂事,听话规矩cōngmíng dǒngshì, tīnghuà guīju
Nó là một đứa trẻ rất ngoan.
lanh lợi; lanh; tinh nhanh
中聪明灵敏;反应快cōngming língmǐn;fǎnyìng kuài
ngược đời; trái khoáy; ngang bướng
中不听话;不顺从;脾气坏bù tīnghuà;bù shùncóng;píqi huài
trái lẽ; nghịch lý
中不合理;不符合常理bù hélǐ; bù fúhé chánglǐ
Bạn thật ngoan!
không theo quy tắc; bất quy tắc; không đều
中不按规则或常规;不整齐;不规律bù àn guīzé huò chánggui; bù zhěngqì; bù guīlǜ
ngoan; ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em)
中听话、懂事、不调皮的tīnghuà、dǒngshì、bù tiáopí de
Đứa trẻ này rất ngoan.
ngoan; ngoan ngoãn; (của trẻ em) giỏi
中听话;不调皮tīnghuà; búdiàopiqi
ngoan; dễ bảo; hiền
khôn ngoan; lanh lợi
中聪明懂事,听话规矩cōngmíng dǒngshì, tīnghuà guīju
Nó là một đứa trẻ rất ngoan.
lanh lợi; lanh; tinh nhanh
中聪明灵敏;反应快cōngming língmǐn;fǎnyìng kuài
ngược đời; trái khoáy; ngang bướng
中不听话;不顺从;脾气坏bù tīnghuà;bù shùncóng;píqi huài
trái lẽ; nghịch lý
中不合理;不符合常理bù hélǐ; bù fúhé chánglǐ
Bạn thật ngoan!
không theo quy tắc; bất quy tắc; không đều
中不按规则或常规;不整齐;不规律bù àn guīzé huò chánggui; bù zhěngqì; bù guīlǜ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.